result in

/rɪˈzəlt ɪn/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Mang lại; để dẫn tới.
    (idiomatic) To bring about; to lead to.
    The escalating protests resulted in widespread civil unrest.
    Các cuộc biểu tình leo thang dẫn đến tình trạng bất ổn dân sự lan rộng.
🎬 Nghe “result in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish